Vít nở inox đầu chìm M6x60 (tắc kê vít đầu bằng): Cấu tạo, thông số kỹ thuật và hướng dẫn lắp đặt

1. Giới thiệu tổng quan về vít nở inox đầu chìm M6x60

1.1. Khái niệm và tên gọi thương mại

Vít nở inox đầu chìm M6x60 là chi tiết neo cơ khí bằng thép không gỉ. Trong ngành kim khí, chi tiết còn gọi là tắc kê vít đầu bằng M6x60. Tên gọi khác của sản phẩm là vít nở đầu phẳng M6x60. Phụ kiện gồm một thân vít đầu chìm kết hợp cùng cơ cấu nở.

Ký hiệu M6 thể hiện kích thước đường kính ren danh nghĩa của vít là 6 mm. Con số 60 biểu thị chiều dài danh nghĩa theo quy chuẩn sản xuất là 60 mm. Đầu vít có dạng hình nón cụt vát côn với mặt trên phẳng. Thiết kế này giúp đầu vít nằm sát hoặc bằng bề mặt tấm kẹp.

Sản phẩm xuất hiện nhiều trong các công trình nhôm kính và cơ điện nhẹ.

1.2. Mục đích sử dụng cơ bản trong liên kết

Mục đích cơ bản của chi tiết là neo giữ vật thể vào nền chịu lực. Nền tiếp nhận phù hợp thường là khối bê tông đặc hoặc đá tự nhiên. Nhờ cấu tạo đầu chìm, chi tiết không để lại gờ nhô vướng víu sau khi siết. Khung cửa trượt qua vị trí lắp đặt rất êm ái mà không bị cọ xát.

Không mặc định sản phẩm dùng được cho mọi dạng nền vật liệu công trình. Không khẳng định chi tiết phù hợp với kết cấu chịu tải trọng quá nặng. Việc dùng trong gạch rỗng đòi hỏi phải có tài liệu kiểm định chứng minh. Người thiết kế cần khảo sát nền móng trước khi quyết định sử dụng phụ kiện.

Đánh giá đúng điều kiện làm việc giúp đảm bảo an toàn cho mối neo cơ khí.

Vít nở inox đầu chìm M6x60 (tắc kê vít đầu bằng)
Vít nở inox đầu chìm M6x60 (tắc kê vít đầu bằng)

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của M6x60

2.1. Cấu trúc cụm chi tiết neo cơ học

Cần phân biệt rõ phần vít đầu chìm với toàn bộ cụm tắc kê nở. Vít đầu chìm M6 là trục ren có đầu vát côn tiếp nhận lực xoay từ dụng cụ. Cụm neo có thể kết hợp thêm bộ phận áo nở hoặc cơ cấu tạo nở. Chỉ khẳng định có côn nở hay đai ốc khi có bản vẽ xác nhận.

Không mặc định mọi vít nở đầu chìm đều có cùng một cấu tạo giống nhau. Một số dòng sử dụng áo nở xẻ rãnh bao quanh thân ren ngoài của vít. Một số kiểu dáng khác sử dụng cơ cấu ống ren trong kết hợp nêm hình nón. Các chi tiết phối hợp đồng bộ để tạo thành một hệ neo bám chắc chắn.

Đầu vít thường có rãnh dẫn động dấu cộng hoặc lỗ lục giác chìm tiện lợi.

2.2. Nguyên lý tạo lực giữ trong lỗ khoan

Nguyên lý hoạt động của sản phẩm dựa trên sự giãn nở cơ học của ống áo. Khi vặn xoay thân vít, cơ cấu kéo sẽ đẩy phần nở bung rộng sang các bên. Áo nở xòe ra và tỳ đè rất mạnh vào thành vách lỗ khoan bê tông. Sự tỳ đè này sinh ra lực ma sát cơ học hướng tâm rất lớn.

Lực ma sát giữ cho toàn bộ cụm tắc kê không bị rút tuột khi chịu kéo. Đồng thời, đầu nón vát côn ép chặt bản mã tỳ sát xuống mặt sàn bê tông. Không mặc định toàn bộ sản phẩm hoạt động bằng cùng một cách kéo côn. Cơ chế cụ thể luôn phụ thuộc vào thiết kế cơ học của từng nhà máy.

Hiểu rõ nguyên lý giúp người thợ thao tác siết ren đúng kỹ thuật ngoài hiện trường.

>>>Tham khảo thêm các sản phảm inox:


3. Đặc điểm thiết kế đầu chìm phẳng

3.1. Hình thái đầu nón vát côn

Phần đầu của vít nở có biên dạng hình nón cụt vát nghiêng góc từ trên xuống. Mặt trên cùng của đầu vít hoàn toàn phẳng nhẵn và sạch sẽ ba via. Mặt côn nghiêng tạo ra diện tích tỳ đè hình nón ăn khớp vào lỗ khoét vát. Góc côn này giúp định tâm thân vít thẳng góc với bề mặt tấm kim loại.

Khi siết chặt, đầu côn chìm dần vào miệng lỗ khoét vát của tấm bản mã. Tuy nhiên không khẳng định đầu vít luôn nằm phẳng tuyệt đối trong mọi trường hợp. Vị trí đầu vít phụ thuộc vào độ sâu khoét côn và độ dày thực tế của tấm. Nếu lỗ khoét không đủ sâu, mép đầu vít có thể hơi gờ nhẹ lên trên.

Gia công lỗ khoét côn chuẩn xác là điều kiện bắt buộc để đầu vít nằm bằng phẳng.

3.2. Yêu cầu về bề mặt lắp đặt và lỗ khoét

Để đầu vít chìm hoàn toàn, tấm vật liệu cần cố định phải được khoan khoét miệng. Mũi khoan vát côn phải có góc mở tương thích với góc côn của đầu vít nở. Chiều sâu khoét vát phải vừa khít với chiều cao đầu k của thân bu lông vít. Nếu tấm bản mã quá mỏng, việc khoét lỗ côn có thể làm thủng mép vật liệu.

Đối với tấm kim loại mỏng, người thợ cần dùng tấm đệm hoặc chọn quy cách khác. Không cố ép đầu côn vào miệng lỗ khoan tròn trơn thẳng đứng thông thường. Ép sai quy cách sẽ làm móp méo bản mã và khiến đầu vít nhô cao gây vướng. Sự chuẩn bị cẩn thận về mặt cơ khí giúp bề mặt sau lắp ráp đạt tính phẳng cao.

Thiết kế đầu chìm phẳng mang lại vẻ đẹp tinh tế cho các công trình hoàn thiện.


4. Thông số kỹ thuật của vít nở inox đầu chìm M6x60

4.1. Bảng quy chuẩn kỹ thuật sản phẩm

Mục thông số kỹ thuật cung cấp các trường dữ liệu tiêu chuẩn theo hồ sơ sản phẩm:

Thông số kỹ thuật Quy cách và dữ liệu kỹ thuật
Tên sản phẩm Vít nở inox đầu chìm M6x60 (Tắc kê vít đầu bằng)
Loại sản phẩm Neo cơ khí giãn nở có đầu vít chìm dạng côn
Quy cách danh nghĩa M6x60
Đường kính ren danh nghĩa (d) M6 (đường kính ren danh định 6 mm)
Chiều dài danh nghĩa (L) 60 mm (cần xác minh cách đo bằng bản vẽ)
Vật liệu chế tạo Thép không gỉ (Inox theo chứng chỉ phôi thực tế)
Kiểu đầu vít Đầu chìm phẳng dạng nón cụt vát góc
Kiểu dẫn động Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Bước ren tiêu chuẩn (P) Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Đường kính đầu vít (dk) Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Chiều cao đầu vít (k) Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Góc côn đầu chìm Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Đường kính ngoài áo nở Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Chiều dài áo nở Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Đường kính lỗ khoan Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Chiều sâu lỗ khoan Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Chiều sâu neo hiệu dụng Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Chiều dài phần ren Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Mô-men siết định mức Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Vật liệu nền phù hợp Bê tông đặc, đá tự nhiên theo thiết kế
Khả năng chịu tải kéo/cắt Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue
Tiêu chuẩn hoặc chứng nhận Cần đối chiếu sản phẩm thực tế hoặc catalogue

4.2. Lưu ý khi tra cứu số liệu kích thước

Quy cách M6x60 phải được giữ nguyên vẹn, không nhầm với M6x80 hay M8x60. Không đồng nhất kích thước ren M6 với đường kính mũi khoan bê tông. Đường kính lỗ khoan thực tế luôn phụ thuộc vào đường kính ngoài của áo nở. Người thợ không được dùng mũi khoan 6 mm khi áo nở có kích thước lớn hơn.

Chiều dài danh nghĩa 60 mm cần được đối chiếu mốc đo trên bản vẽ sản phẩm. Mốc đo có thể tính toàn bộ thân hoặc tính từ mặt đáy nón của đầu vít. Không tự đưa ra các giá trị góc côn hay mô-men siết khi chưa có tài liệu. Khách hàng cần đối chiếu trực tiếp với catalogue của nhà cung cấp để tra cứu.

Kiểm tra kỹ lưỡng kích thước giúp quá trình thi công diễn ra chuẩn xác ngoài hiện trường.

TSKT Vít nở inox đầu chìm (tắc kê vít đầu bằng)
TSKT Vít nở inox đầu chìm (tắc kê vít đầu bằng)

5. Phân biệt với vít DIN 7991 và các loại tắc kê nở khác

5.1. Phân biệt với vít đầu bằng DIN 7991

Vít đầu bằng DIN 7991 (ISO 10642) là chi tiết ren độc lập không có cơ cấu nở. DIN 7991 chỉ gồm một thân vít ren ngoài có đầu vát côn và lỗ lục giác chìm. Sản phẩm này dùng bắt vào lỗ ren taro hoặc kết hợp đai ốc để kẹp hai tấm kim loại. Bản thân vít DIN 7991 không thể tự neo bám vào bê tông nếu không có phụ kiện nở.

Trong khi đó, vít nở inox đầu chìm M6x60 là một cụm chi tiết neo cơ học hoàn chỉnh. Sản phẩm tích hợp sẵn áo nở hoặc ống giãn nở để tạo liên kết trong nền bê tông. Không mặc định sản phẩm đạt chuẩn DIN 7991 chỉ vì có phần đầu vít chìm dạng côn. Việc phân biệt rõ hai chi tiết giúp tránh nhầm lẫn khi lập bảng dự toán vật tư.

Mỗi sản phẩm đảm nhận phương thức liên kết cơ học hoàn toàn riêng biệt.

5.2. Phân biệt với các loại tắc kê nở cơ khí khác

Tắc kê nở áo và bu lông nở thông thường có phần đầu nhô lên là đầu lục giác ngoài. Khi lắp xong, đầu lục giác và đai ốc nhô lên khỏi bề mặt kết cấu một khối dày. Tắc kê nở 3 cánh sử dụng bộ phận ba cánh bung xòe để tạo lực ma sát nén. Các dòng sản phẩm này thường gây vướng víu nếu lắp ở mặt sàn có lối đi lại.

Tắc kê nở đạn là ống ren trong chìm phẳng mặt bê tông nhưng dùng ren kết nối rời. Tắc kê nở đinh lại dùng chốt đinh đóng tụt tâm trục để kích hoạt độ mở chân đinh. Vít nở inox đầu chìm giải quyết được cả hai yêu cầu: neo chắc và phẳng mặt kết cấu. Đầu vít chìm vào miệng bản mã giúp bảo đảm vẻ ngoài thẩm mỹ và an toàn.

Loại phụ kiện Biên dạng đầu mũ Cơ cấu nở neo Đặc điểm bề mặt sau lắp
Vít nở đầu chìm M6x60 Đầu nón cụt vát côn Áo nở hoặc côn nêm giãn nở Nằm bằng phẳng với bản mã
DIN 7991 thông thường Đầu nón cụt vát côn Không có cơ cấu nở đi kèm Bắt vào lỗ taro hoặc đai ốc
Tắc kê nở áo M6 Đầu ren có đai ốc lục giác Áo nở kim loại bao quanh Đầu mũ nhô cao khỏi mặt sàn
Tắc kê nở 3 cánh M6 Đầu ren có đai ốc lục giác Bộ phận ba cánh bung xòe Đầu mũ nhô cao khỏi mặt sàn
Tắc kê nở đạn M6 Ống phẳng ren trong Lõi đạn nêm chìm bên trong Nằm chìm phẳng trong bê tông

6. Các loại vật liệu inox thường gặp

6.1. Nhận diện các mác thép không gỉ Inox

Vít nở đầu chìm M6x60 có thể được gia công từ inox 201, 304 hoặc 316. Không tự gán mác inox cụ thể nếu tài liệu kỹ thuật chưa xác nhận rõ ràng. Cần phân biệt rõ kiến thức vật liệu chung với thông số của lô hàng thực tế. Tỷ lệ thành phần Crom, Niken và Molypden quyết định trực tiếp đến cơ tính chịu lực.

Inox 201 có tỷ lệ Niken thấp nên khả năng chống oxy hóa bề mặt ở mức cơ bản. Sản phẩm dễ bị ố vàng nếu làm việc trong môi trường ẩm ướt dài ngày ngoài trời. Inox 201 thích hợp sử dụng cho các liên kết khô ráo ở không gian nội thất trong nhà. Mác thép này có giá thành kinh tế, giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư cho công trình.

Xác định đúng mác thép giúp công trình đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế ban đầu.

6.2. Khả năng chống chịu môi trường của Inox 304 và 316

Inox 304 chứa hàm lượng Crom và Niken cân bằng giúp chống oxy hóa tự nhiên rất tốt. Vít nở inox 304 duy trì bề mặt sáng sạch dưới điều kiện mưa nắng ngoài trời đô thị. Đây là lựa chọn phổ biến nhất cho các hệ vách kính, cửa nhôm và lan can dân dụng. Sản phẩm giữ được độ sáng bóng và không làm ố vàng bề mặt đá ốp công trình.

Inox 316 được bổ sung thêm nguyên tố Molypden giúp chống ăn mòn rỗ bề mặt vượt trội. Mác thép này thích hợp cho các khu vực ven biển, nước mặn hoặc nhà máy hóa chất. Tuy nhiên không có mác thép nào chống ăn mòn tuyệt đối trong mọi môi trường axit đậm đặc. Người dùng cần căn cứ điều kiện lắp đặt thực tế để lựa chọn mác thép phù hợp.


7. Đặc điểm kỹ thuật và giới hạn sử dụng

7.1. Ưu điểm nổi bật của mối ghép đầu chìm

Ưu điểm lớn nhất của sản phẩm là tạo ra bề mặt lắp ráp hoàn toàn phẳng phiu. Đầu vít chìm vào miệng lỗ giúp cánh cửa trượt qua êm ái mà không bị cọ xát. Người đi lại không bị vấp ngã, bảo đảm an toàn cho các khu vực sảnh tòa nhà. Mối ghép cơ học có độ thẩm mỹ cao, tạo cảm giác liền mạch và rất chuyên nghiệp.

Vật liệu inox đem lại khả năng chống rỉ tự nhiên, không bị hoen ố qua thời gian dài. Áo nở kim loại tạo lực giữ chắc chắn trong khối bê tông đặc của sàn công trình. Thao tác thi công nhanh chóng bằng các dụng cụ vặn vít cầm tay quen thuộc ngoài hiện trường. Sự kết hợp giữa tính thẩm mỹ và công năng neo giữ giúp sản phẩm rất được ưa chuộng.

Đây là giải pháp neo giữ lý tưởng cho các chi tiết kiến trúc nội ngoại thất cao cấp.

7.2. Giới hạn chịu tải của quy cách M6x60

Cần lưu ý rằng khả năng chịu lực của vít nở đầu chìm phụ thuộc vào kích thước ren M6. Thân ren 6 mm có tiết diện kim loại vừa phải, phù hợp cho tải trọng liên kết nhẹ. Chiều dài 60 mm đem lại độ ngập sâu an toàn cho các tấm bản mã có độ dày mỏng. Không dùng quy cách M6x60 cho các kết cấu chịu lực kéo nhổ quá lớn của khung nhà xưởng.

Khoảng cách từ lỗ khoan đến mép bê tông phải đảm bảo an toàn để tránh nứt vỡ mép. Áp lực giãn nở của áo nở có thể làm tách lớp bê tông nếu khoan quá sát cạnh ngoài. Ngoài ra, chất lượng nền bê tông quyết định trực tiếp đến lực giữ an toàn của mối neo. Bê tông xốp hoặc nứt nẻ sẽ làm suy giảm đáng kể khả năng chịu lực kéo của vít nở.

Kỹ sư cần tính toán cẩn thận tải trọng tác động trước khi chỉ định sử dụng chi tiết.


8. Ứng dụng thực tế theo điều kiện phù hợp

8.1. Lắp đặt hệ khung bao cửa và vách kính

Ứng dụng phổ biến nhất của M6x60 là cố định khung bao cửa nhôm kính vào tường. Chiều dài 60 mm giúp vít xuyên qua thanh nhôm định hình và ngập sâu vào bê tông. Đầu nón vát côn chìm phẳng vào rãnh nhôm, không cản trở gioăng cao su làm kín cửa. Khung cửa được giữ vững chãi, không bị xô lệch vị trí khi đóng mở thường xuyên.

Sản phẩm còn được dùng để gắn ray trượt của cửa lùa kính cường lực xuống sàn. Nhờ mặt vít bằng phẳng, bánh xe trượt di chuyển qua mối neo rất êm ái và nhẹ nhàng. Thép không gỉ không bị oxy hóa bởi nước lau sàn nhà hay độ ẩm chân tường. Mối ghép cơ học duy trì tính thẩm mỹ và độ chắc chắn cho không gian kiến trúc.

Đây là chi tiết kim khí không thể thiếu trong các công trình nhà ở và văn phòng hiện đại.

8.2. Cố định nẹp sàn, gá đỡ cơ điện và thiết bị nội thất

Trong hoàn thiện sàn gỗ và sàn gạch, sản phẩm dùng để bắt các thanh nẹp chỉ kết thúc. Thanh nẹp kim loại được ép sát mặt sàn bê tông mà không làm trồi đầu vít lên trên. Bước chân của người đi lại không bị vướng mắc, tạo cảm giác an toàn tuyệt đối. Bề mặt inox sáng bóng nâng cao giá trị thẩm mỹ cho các đường nối vật liệu sàn.

Trong hệ thống cơ điện nhẹ, chi tiết dùng gắn các gá kẹp ống luồn dây lên vách tường. Kích thước M6x60 nhỏ gọn cho phép thao tác nhanh chóng bằng máy khoan cầm tay tiện lợi. Khả năng chống ăn mòn tự nhiên bảo vệ mối nối không bị hoen gỉ trong môi trường ẩm. Chi tiết giúp mạng lưới ống kỹ thuật định vị ngay ngắn dọc theo hành lang tòa nhà.

Sản phẩm đem lại độ tin cậy cơ học cao cho các hạng mục hoàn thiện nội thất.


9. Hướng dẫn lắp đặt từng bước và các lỗi thường gặp

9.1. Quy trình lắp đặt vít nở M6x60 đúng kỹ thuật

Quy trình thi công vít nở inox đầu chìm M6x60 cần tuân thủ các bước kỹ thuật sau:

  • Kiểm tra cấu trúc vật liệu nền bê tông đặc để đảm bảo không bị nứt vỡ.
  • Đánh dấu chính xác vị trí tim lỗ neo theo bản vẽ kết cấu lắp đặt.
  • Dùng máy khoan bê tông khoan lỗ theo chiều sâu và đường kính catalogue quy định.
  • Làm sạch hoàn toàn bụi mạt đá bên trong lỗ bằng chổi cọ và ống thổi bụi.
  • Đặt tấm bản mã đã khoét miệng lỗ vát côn khớp vào vị trí tim lỗ khoan nền.
  • Đưa cụm vít nở đầu chìm M6x60 xuyên qua lỗ bản mã và đóng nhẹ vào lỗ khoan.
  • Dùng tua vít vặn siết thân vít theo chiều kim đồng hồ với lực vừa đủ.
  • Kiểm tra xem mặt phẳng đầu vít đã chìm khít và nằm phẳng với bề mặt bản mã hay chưa.

9.2. Các lỗi thường gặp khi thi công khoan cấy

Lỗi phổ biến nhất là không vệ sinh sạch bụi mạt đá bên trong lỗ khoan bê tông. Bụi bê tông đọng ở đáy cản trở thân vít đạt chiều sâu thiết kế khi đóng vào nền. Hạt bụi mịn làm giảm lực ma sát tiếp xúc giữa áo nở và thành vách lỗ bê tông. Điều này dẫn đến sự cố trượt tuột cụm tắc kê khi tiếp nhận tải trọng kéo nhổ.

Lỗi thứ hai là khoét miệng côn trên bản mã không đủ sâu hoặc góc vát bị lệch tâm. Khi đó, đầu vít không thể chìm phẳng mà bị kênh nhô lên bề mặt gây mất an toàn. Ngoài ra, việc dùng lực siết quá lớn bằng súng bắn vít tốc độ cao dễ làm toét rãnh đầu. Người thợ nên siết ren từ từ bằng tay để kiểm soát lực và bảo vệ rãnh vít nguyên vẹn.

Kiểm soát tốt quy trình thi công giúp ngăn ngừa hoàn toàn các sự cố biến dạng liên kết.


10. Tổng kết

10.1. Tóm tắt giá trị kỹ thuật

Vít nở inox đầu chìm M6x60 là giải pháp neo cơ khí thẩm mỹ và tiện dụng cho công trình. Thiết kế đầu nón vát côn giúp đầu vít nằm bằng phẳng với bề mặt chi tiết lắp đặt. Cơ chế giãn nở của áo nở đem lại khả năng giữ chặt chắc chắn trong khối bê tông đặc. Vật liệu thép không gỉ đem lại khả năng chống oxy hóa bề mặt bền bỉ trong môi trường tự nhiên.

Sản phẩm đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của ngành nhôm kính và nội thất. Mối neo cơ học chắc chắn duy trì sự ổn định dài lâu cho các cụm kết cấu lắp ráp. Việc nhận diện đúng quy cách kích thước M6x60 giúp tối ưu hóa hiệu quả dự án.

10.2. Lời khuyên cho kỹ sư và nhà thầu

Kỹ sư cần kiểm tra kỹ sự tương thích giữa góc côn đầu vít và miệng lỗ khoét trên bản mã. Không khẳng định đầu vít luôn nằm phẳng tuyệt đối nếu chưa có điều kiện lắp đặt cụ thể. Lựa chọn đúng đường kính mũi khoan theo đường kính ngoài của áo nở để đảm bảo độ bám. Sử dụng vít nở inox đạt chuẩn chất lượng giúp duy trì tuổi thọ vận hành an toàn cho công trình.


Chú ý khi lựa chọn và sử dụng vít nở inox đầu chìm M6x60

Quy tắc nhận diện và tiêu chuẩn

  • Nhận biết đúng sản phẩm là vít nở inox đầu chìm quy cách danh nghĩa M6x60.
  • M6 là kích thước ren danh nghĩa 6 mm, không phải đường kính ngoài áo nở.
  • Ký hiệu 60 là chiều dài danh nghĩa 60 mm, cần xác minh cách đo bằng bản vẽ.
  • Giữ nguyên quy cách M6x60, không nhầm với M6x80, M8x60 hoặc M10x60.
  • Không nhầm lẫn vít nở có cơ cấu nở với vít đầu bằng DIN 7991 thông thường.
  • Không mặc định sản phẩm đạt tiêu chuẩn DIN 7991 chỉ vì có phần đầu chìm.
  • Không tự ý gán mác inox 201, 304, 316 hoặc A2, A4 khi chưa có dữ liệu.

Kỹ thuật gia công và lắp đặt

  • Không đồng nhất đường kính ren M6 với đường kính lỗ khoan bê tông thực tế.
  • Chọn đường kính mũi khoan bê tông theo đúng đường kính ngoài của ống áo nở.
  • Bắt buộc phải làm sạch hoàn toàn bụi mạt đá bên trong lỗ khoan trước khi đưa nở vào.
  • Chỉ khoét côn trên bản mã khi thiết kế sản phẩm và yêu cầu bề mặt lắp đặt đòi hỏi.
  • Không khẳng định đầu vít luôn nằm phẳng tuyệt đối nếu chưa có điều kiện khoét lỗ cụ thể.
  • Kiểm soát lực siết vừa phải, tránh dùng máy siết tốc độ cao làm toét rãnh đầu vít chìm.
  • Bảo quản vít nở nơi khô thoáng, cách ly hoàn toàn với bụi phoi sắt thép để tránh ố bề mặt.
  • Đối chiếu trực tiếp với sản phẩm thực tế hoặc catalogue của nhà sản xuất khi tra cứu thông số.

Liên hệ mua hàng tại Cơ Khí Việt Hàn

📞 Liên hệ mua Vít nở inox đầu chìm M6x60

Cơ Khí Việt Hàn cung cấp vít nở inox đầu chìm và các sản phẩm cơ khí inox theo quy cách thực tế.

✅ Cung cấp vít nở theo kích thước và vật liệu phù hợp.
✅ Tư vấn lựa chọn quy cách M6x60 theo nhu cầu lắp đặt.
✅ Hỗ trợ gia công CNC hoặc sản xuất theo bản vẽ khi có yêu cầu.

📍 Địa chỉ: 100-B3 Nguyễn Cảnh Dị, KĐT Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội

📞 Hotline/Zalo: 0979293644

🌐 Website: https://cokhiviethan.com.vn

✉️ Email: cokhiviethan.hanoi@gmail.com / bulongviethan@gmail.com


🔗 Tham khảo thêm các bài viết